Tên bệnh thông dụng

Yurica - Tên bệnh thông dụng ユリカ辞書・一般病気名

Tên các bộ phận cơ thể - 人体部位名称

Phần đầu - mặt

Phần thân

Phần tay

Phần chân

Bạn hãy xem vị trí bằng hình vẽ tại: 人体各部の名称

NỘI TẠNG

Đi khám bác sỹ

Nếu bị đau thì dùng:

Ví dụ: 腹が痛い Hara ga itai.

Ngứa:

(kayui)

Sưng:

(hareru)

~ ga deru: Có triệu chứng gì xuất hiện

Các bệnh thông thường: [Tên bệnh] + suru

Ví dụ: Kossetsu shita (骨折した) = Tôi bị gãy xương.

Mắc bệnh: [Tên bệnh] ni kakaru

Ví dụ: Kan'en ni kakatta = Tôi bị viêm gan.

Từ điển khám bệnh

Tham khảo

病名一覧 (Danh sách tên bệnh) Wikipedia

人体各部の名称 (Tên gọi các bộ phận cơ thể)

(C) Yurika - yurika.saromalang.com