Japanese Holiday Calendar 2018


Danh sách ngày nghỉ lễ Nhật Bản 2018

Japan Holiday 2018
2018年1月1日 元日 Nguyên đán
2018年1月8日 成人の日 Ngày thành nhân
2018年2月11日 建国記念の日 Ngày kỷ niệm lập quốc
2018年2月12日 振替休日 Ngày nghỉ bù
2018年3月21日 春分の日 Ngày xuân phân
2018年4月29日 昭和の日 Ngày Showa (Chiêu Hòa)
2018年4月30日 振替休日 Ngày nghỉ bù
2018年5月3日 憲法記念日 Ngày kỷ niệm hiến pháp
2018年5月4日 みどりの日 Ngày cây xanh
2018年5月5日 こどもの日 Ngày thiếu nhi
2018年7月16日 海の日 Ngày biển
2018年8月11日 山の日 Ngày núi
2018年9月17日 敬老の日 Ngày kính lão
2018年9月23日 秋分の日 Ngày thu phân
2018年9月24日 振替休日 Ngày nghỉ bù
2018年10月8日 体育の日 Ngày thể dục
2018年11月3日 文化の日 Ngày văn hóa
2018年11月23日 勤労感謝の日 Ngày cảm tạ cần lao
2018年12月23日 天皇誕生日 Ngày sinh nhật thiên hoàng
2018年12月24日 振替休日 Ngày nghỉ bù


Cách đọc thứ và tháng tiếng Nhật
1月(一月) ichigatsuTháng 1月曜日(月) getsu-youbiThứ Hai [nguyệt diệu nhật]
2月(二月) nigatsuTháng 2火曜日(火) ka-youbiThứ Ba [hỏa]
3月(三月) sangatsuTháng 2水曜日(水) sui-youbiThứ Tư [thủy]
4月(四月) shigatsuTháng 2木曜日(木) moku-youbiThứ Năm [mộc]
5月(五月) gogatsuTháng 2金曜日(金) kin-youbiThứ Sáu [kim]
6月(六月) rokugatsuTháng 2土曜日(土) do-youbiThứ Bảy [thổ]
7月(七月) shichigatsuTháng 2日曜日(日) nichi-youbiChủ Nhật [nhật]
8月(八月) hachigatsuTháng 2平日 heijitsungày thường [bình nhật]
9月(九月) kugatsuTháng 2土日 donichithứ Bảy và chủ nhật
10月(十月) juugatsuTháng 2休日 kyuujitsungày nghỉ [hưu nhật]
11月(十一月) juuichigatsuTháng 2祝日 shukujitsungày lễ [chúc nhật]
12月(十二月) juunigatsuTháng 2週末 shuumatsucuối tuần [chu mạt]