Danh sách trường Omega

DANH SÁCH TRƯỜNG NHẬT BẢN OMEGA

Ghi chú: Học phí trong ngoặc là các trường không có khoa Nhật ngữ, bạn phải đủ tiếng Nhật để theo học các trường này. Học phí có thể là riêng tiền học (授業料) hoặc là tiền học và cả các chi phí khác (ví dụ sách vở, cơ sở vật chất, v.v...).


Chọn trường theo địa phương:

# TÊN TRƯỜNG TỈNH Địa chỉ Tổng năm đầu Học phí (1 năm) Loại / Nội dung Giới thiệu HP
1 Trường Đại học Bách khoa Toyohashi Aichi Hibarigaoka-1-1 Tenpakuchō, Toyohashi-shi, Aichi-ken 441-8122 (817,800) (535,800) Đại học Xem Web
2 Đại Học Bách Khoa Aichi – CAO ĐẲNG XE HƠI Aichi Manori-50-2 Nishihasamachō, Gamagōri-shi, Aichi-ken 443-0047 (1,270,000) (760,000) Đại học, cao đẳng Xem Web
3 Trường Quốc Tế Matsudo Chiba 3F Yuasa Bldg. Higurashi, Matsudo-shi, Chiba 270-2253 694,000 624,000 Nhật ngữ Xem Web
4 Trường Quốc Tế Daido Chiba MK Gyotoku 2F, 15-8 Minato, Ichikawa-shi, Chiba 272-0131 740,000 580,000 Nhật ngữ Xem None
5 TRƯỜNG NHẬT NGỮ NARITA Chiba 1-44-2, Hashiga-dai, Narita-shi, Chiba 286-0037 778,000 650,000 Nhật ngữ Xem Web
6 Trường Nhật ngữ Makuhari Chiba 2-5-13 Makuhari Hongo, Hanamigawa-ku, Chiba-shi, Chiba 262-0033 740,000 600,000 Nhật ngữ Xem Web
7 Trường Nhật Ngữ Ken Chiba Okawa Bldg., 4-48 Shin-Matsudo, Matsudo-shi, Chiba 270-0034 720,400  567,000 Nhật ngữ Xem Web
8 Học viện văn hóa quốc tế Chuo Chiba 2-14-12 Innai, Chuo-ku, Chiba-Shi, Chiba 260-0018 710,000 585,000 Nhật ngữ Xem Web
9 Học viện quốc tế Matsudo Chiba 3F Yuasa Bldg. Higurashi, Matsudo-shi, Chiba 270-2253 694,000 624,000 Nhật ngữ Xem Web
10 VIỆN GIÁO DỤC ASO JUKU Fukuoka 1-14-17 Hakataeki-Minami, Hakata-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka 812-0016 640,000 560,000 Nhật ngữ, Semmon Xem Web
11 Trường Nhật ngữ Fukuoka YMCA Fukuoka Tenjin Asahi Bldg. 2F, 3-4-7 Tenjin, Chuo-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka 810-0001 770,000 600,000 Nhật ngữ Xem Web
12 Học viện Ngoại ngữ AIWA Fukuoka 〒812-0054 Fukuoka-ken, Fukuoka-shi, Higashi-ku, Maidashi, 1 Chome−15−37, Aichi Build. 700,000 504,000 Nhật ngữ Xem Web
13 Trường Nhật ngữ Sakura Fukuoka 2-17-12 Misaki, Shingumachi, Kasuya-gun, Fukuoka 811-0121 730,000 600,000 Nhật ngữ Xem Web
14 Học viện FLA Fukuoka 3 Chome-1-35 Minoshima, Hakata-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka-ken 812-0017 760,000 630,000 Nhật ngữ Xem Web
15 Học viện Giao Lưu quốc tế Kurume Fukuoka 516-1 Higashi-machi, Kurume-shi, Fukuoka 830-0032 794,000 570,000 Nhật ngữ Xem Web
16 HỌC VIỆN GIÁO DỤC QUỐC TẾ NISHINIHON Fukuoka 4-17-17 Shiobaru, Minami-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka 815-0032 726,000 660,000 Nhật ngữ Xem Web
17 ISI Chukyo Gifu 2-62-2 Chayashinden, Gifu-shi, Gifu 501-6135 783,000 650,000 Nhật ngữ Xem Web
18 Trường CĐ công nghệ sửa chữa và chế tạo ô tô Nakanihon Gifu 1301 Fukagaya, Sakahogi, Kamo, Gifu 750,000 650,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
19 Trường cao đẳng Tobuco Gifu 1-20 Fukiagecho, Gifu-shi, Gifu 500-8326 674,000 547,200 Chuyên môn (semmon) Xem Web
20 Trường Chuyên môn Hiroshima Human Welfare Hiroshima  3-15-38 Ushitashin-machi, Higashi-ku, Hiroshima City, Hiroshima, 732-0068 730,000 580,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
21 Trường Cao đẳng công nghệ cao Hokkaido Hokkaido  2-12-1 Megumino-kita, Eniwa-shi, Hokkaido 061-1396 744,000 550,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
22 TRƯỜNG NHẬT NGỮ QUỐC TẾ MITO Ibaraki 1-5-41 Jonan Mito-shi, Ibaraki 310-0803 680,000 504,000 Nhật ngữ Xem Web
23 Trường ngôn ngữ Hitachi Ibaraki 1818-4 Motoyoshida, Mito-shi, Ibaraki 310-0836 666,750 577,500 Nhật ngữ Xem Web
24 TRƯỜNG QUỐC TẾ ALICE Ishikawa 8-50 Enkoji Honmachi, Kanazawa-shi, Ishikawa 921-8176 730,000 540,000 Nhật ngữ Xem Web
25 Học Viện Quốc Tế Aishin Kanagawa Noge-cho, 1-29-4, Naka-ku, Yokohama-shi, Kanagawa 231-0064 681,000 596,000 Nhật ngữ Xem Web
26 TRƯỜNG NHẬT NGỮ SEIKO KOBE 3-1-14 Irie-dori, Hyogo-ku, Kobe-shi, Hyogo 652-0894 720,000 600,000 Nhật ngữ Xem Web
27 Trường Nhật Ngữ KIJ KOBE 1-12-7 Arata-cho, Hyogo-ku, Kobe-shi, Hyogo 652-0032 770,000 600,000 Nhật ngữ Xem Web
28 Trường cao đẳng Nhật ngữ Kobe Toyo KOBE 110-2 Ito-cho, Chuo-ku, Kobe-shi, Hyogo 650-0032 720,000 590,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
29 Trường Phổ thông trung học (cấp 3) Meitoku Gijuku Kochi 160 Uranouchi Shimonakayama, Susaki-shi, Kōchi-ken 785-0174 1,500,800 300,000 Nhật ngữ Xem Web
30 Trường cao đẳng Coto – Khoa tiếng Nhật Kumamoto 8-2 Kamikajiyamachi, Chuo-ku, Kumamoto City , Kumamoto, 860-0021 670,000 500,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
31 Học viện văn hóa và ngôn ngữ Kyoto Kyoto 2-116 Uryuyama Kitashirakawa, Sakyo-ku, Kyoto 606-8271 810,000 620,000 Nhật ngữ Xem Web
32 Học viện Karen Gakuin Kyoto Kyoto  84 Shimouchikawara-cho, koyama, kita-ku, Kyoto-shi, Kyoto 603-8132 785,000 630,000 Nhật ngữ Xem Web
33 Trường Nhật ngữ Yokkaichi Mie 7-3 Nishimachi, Yokkaichi-shi, Mie 510-0089 650,000 550,000 Nhật ngữ Xem Web
34 Trường semmon du lịch và ngoại ngữ Tohoku Miyagi 2-1-13 Itsutsubashi, Aoba-ku, Sendai-shi, Miyagi 980-0022 (857,000) (620,000) Chuyên môn (semmon) Xem Web
35 Trường Cao đẳng Kinh doanh Thông tin Miyazaki – Khoa Nhật Ngữ  Miyazaki 1-3-7 Oimatsu, Miyazaki-shi, Miyazaki 880-0801 720,000 500,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
36 NAGANO LANGUAGE COLLEGE Nagano 3-5-18 Chuo, Ueda-shi, Nagano 386-0012 700,000 580,000 Nhật ngữ Xem Web
37 Trường phúc lợi Kokoro Bida Nagasaki 3 Chome-19-23 Atago, Nagasaki-shi, Nagasaki-ken 850-0822 796,000 600,000 Nhật ngữ Xem Web
38 Trường Đại Học WESLEYAN NAGASAKI Nagasaki 1212-1 Nishieidamachi, Isahaya-shi, Nagasaki-ken 854-0082 (1,153,600) (650,000) Đại học Xem Web
39 Trường Nhật ngữ Kamiyama Gakuin NAGOYA 4-16-29 Sakae, Naka-ku, Nagoya-shi, Aichi 460-0008 800,000 700,000 Nhật ngữ Xem Web
40 Đại học Ritsumeikan  Oita 1-1 Jumonjibaru, Beppu, Oita Prefecture 874-8577 (1,328,000) (1,458,000) Đại học Xem Web
41 Trường Okayama Business College Okayama 2-11 Iwata-cho, Kita-ku, Okayama-shi, Okayama 700-0022 700,000 630,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
41 Trường Cao đẳng Kinh doanh Okayama Okayama 2-11 Iwata-cho, Kita-ku, Okayama-shi, Okayama 700-0022 700,000 630,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
42 HỌC VIỆN NHẬT NGỮ OSAFUNE Okayama 3-10 Banzan-cho, Kita-ku, Okayama-shi, Okayama 700-0818 946,000 756,000 Nhật ngữ Xem Web
43 Học viện văn hóa ngôn ngữ Đông Dương Okinawa 5-3-25 Midori-machi, Uruma-shi, Okinawa 904-2215 705,600 579,600 Nhật ngữ Xem Web
44 TRƯỜNG SHIN-OSAKA FOREIGN LANGUAGE Osaka 4-11-6 Higashi-Nakajima, Higashi Yodogawa-ku, Osaka-shi, Osaka 533-0033 710,000 600,000 Nhật ngữ Xem Web
45 TRƯỜNG NHẬT NGỮ OSAKA MINAMI Osaka 5-2-38 Kire, Hirano-ku, Osaka-shi, Osaka 547-0027 730,000 600,000 Nhật ngữ Xem Web
46 TRƯỜNG NHẬT NGỮ NISSEI Osaka 4-15-26 Tatsumi-kita, Ikuno-ku, Osaka-shi, Osaka 544-0004 766,800 580,000 Nhật ngữ Xem Web
47 Trường Nhật ngữ MERIC  Osaka 1-10-6 Nipponbashi-higashi, Naniwa-ku, Osaka-shi, Osaka 556-0006 730,000 630,000 Nhật ngữ Xem Web
48 Trường Nhật ngữ Kamei Gakuen Osaka 1 Chome-1-25 Ōsumi, Higashiyodogawa-ku, Ōsaka-shi, Ōsaka-fu 533-0015 740,000 660,000 Nhật ngữ Xem Web
49 Trường chuyên môn công nghệ sinh hóa Osaka – OBM Osaka 1 Chome-14-30 Shimanouchi, Chuo Ward, Osaka, Osaka Prefecture, Japan (1,150,000) (900,000) Chuyên môn (semmon) Xem Web
50 HỌC VIỆN QUỐC TẾ J Osaka 1-1-3 Itachibori, Nishi-ku, Osaka-shi, Osaka 550-0012 751,900 640,000 Nhật ngữ Xem Web
51 Học Viện Nhật Ngữ EHLE Osaka 3-9-3 Namba-Naka, Naniwa-ku, Osaka-shi, Osaka 556-0011 845,000 720,000 Nhật ngữ Xem Web
52 Trường Nhật ngữ Human Academy (Osaka) Osaka Midosuji MID Bldg. 9F, 4-3-2 Minamisenba, Chuo-ku, Osaka-shi, Osaka 542-0081 711,800 625,400 Nhật ngữ Xem Web
53 Trường Nhật ngữ Human Academy (Saga) Saga 4th Floor, 2-2 -29, Matsubara, Saga-shi, Saga Prefecture 711,800 625,400 Nhật ngữ Xem Web
54 Trường Nhật ngữ Yono Gakuin Saitama 4-78 Kishiki-cho, Omiya-ku, Saitama-shi, Saitama 330-0843 714,150 564,000 Nhật ngữ Xem Web
55 Trường Nhật ngữ Tokyo Nichigo Gakuin (TNG) Saitama 5-14-11 Shimoochiai, Chuo-ku, Saitama-shi, Saitama 338-0002 740,000 630,000 Nhật ngữ Xem Web
56 Trường đại học Công Nghiệp Nhật Bản Saitama 4-1 Gakuendai, Miyashiro, Minamisaitama District, Saitama Prefecture 345-0826 (1,617,700) (980,000) Đại học Xem Web
57 Trường Chuo Computer and Communication College Saitama 2-33-10 Tohoku, Niiza-shi, Saitama 352-0001 (780,000⇒留680,000) (480,000) Chuyên môn (semmon) Xem Web
58 Trường Cao đẳng kinh doanh tổng hợp Matsue  Shimane 74 Higashiasahimachi, Matsue-shi, Shimane-ken 690-0001 763,000 600,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
59 TRƯỜNG NHẬT NGỮ ST. MARY Tochigi 4-2-10 Odori, Utsunomiya-shi, Tochigi 320-0811 687,500 504,000 Nhật ngữ Xem Web
60 Trường Chuyên môn Kỹ thuật Utsunomiya Nikken Tochigi 4-3-13 Yanaze, Utsunomiya-shi, Tochigi 321-0934 750,000 600,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
61 Học viện ngôn ngữ Waseda Keifuku Tokyo Keifuku Bldg., 11-1 Kikui-cho, Shijyuku-ku, Tokyo 162-0044 756,000 604,800 PTTH (cấp 3) Xem Web
62 Trường Tamagawa International Language Tokyo Tamagawa International Bldg., 5-15-10 Asakusabashi, Taito-ku, Tokyo 111-0053 750,080 570,000 Nhật ngữ Xem Web
63 Trường Nhật ngữ Waseda Edu Tokyo 4-23-33 Takadanobaba, Shinjuku-ku, Tokyo 169-0075 720,000 630,000 Nhật ngữ Xem Web
64 Trường Nhật ngữ Waseda Bunkakan Tokyo Wasedabunka-kan, 2-18-9 Yanagibasi, Taito-ku, Tokyo 111-0052 766,000 680,000 Nhật ngữ Xem Web
65 TRƯỜNG NHẬT NGỮ UNITAS Tokyo 22 Sankyo Bldg.2F, 2-2-9 Okubo, Shinjuku-ku, Tokyo 169-0072 680,000 520,000 Nhật ngữ Xem Web
66 Trường Nhật Ngữ Toshin Tokyo 3-28-1 Takadanobaba, Shinjuku-ku, Tokyo 169-0075 728,000 648,000 Nhật ngữ Xem Web
67 TRƯỜNG NHẬT NGỮ TOKYO JOHOKU Tokyo 5-6-18 Takenotsuka, Adachi-ku, Tokyo 121-0813 630,000 540,000 Nhật ngữ Xem Web
68 Trường Nhật ngữ Tokyo Hope Tokyo 3 Chome-12-11 Sakaechō, Fuchū-shi, Tōkyō-to 183-0051 734,400 580,000 Nhật ngữ Xem Web
69 Trường Nhật ngữ Thế kỷ 21 TOPA Tokyo 1 Chome-21-3 Kōenjikita, Suginami-ku, Tōkyō-to 166-0002 737,300 606,000 Nhật ngữ Xem Web
70 Trường Nhật Ngữ New Global Tokyo 1-7-10 Ohashi, Meguro-ku, Tokyo 153-0044 766,000 648,000 Nhật ngữ Xem Web
71 TRƯỜNG NHẬT NGỮ MIDREAM Tokyo 2-7-11 Hyakunin-cho, Shinjuku-ku, Tokyo 169-0073 705,000 630,000 Nhật ngữ Xem Web
72 Trường Nhật ngữ MCA Tokyo Dai 3 Yamahiro Bild 2〜7F, 4-1-1 Kitashinjuku Shinjuku-ku, Tokyo 169-0074 724,000 540,000 Nhật ngữ Xem Web
73 Manabi Shinjuku (Kyoshin Language Academy) Tokyo Horikinen Building 3-4F, 2-18-18 Nishi-Waseda Shinjuku-ku, Tokyo, 169-0051 NA NA Nhật ngữ Xem Web
74 Trường Nhật ngữ KCP Tokyo 1-29-12 Shinjuku, Shinjuku-ku, Tokyo 160-0022 754,950 567,000 Nhật ngữ Xem Web
75 Trường Nhật ngữ JCLI Tokyo 169-0074 Tōkyō-to, Shinjuku-ku, Kitashinjuku, 1 Chome−5−2, Satofuji Buld, 4 F 745,200 648,000 Nhật ngữ Xem Web
76 ISI Language School Tokyo 2 Chome-14-19 Takadanobaba, Shinjuku, Tokyo 783,000 650,000 Nhật ngữ Xem Web
77 ISI LANGUAGE COLLEGE  Tokyo 1-13-13 Minami-Ikebukuro, Toshima-ku, Tokyo 171-0022 783,000 650,000 Nhật ngữ Xem Web
78 Trường Nhật ngữ IAY Tokyo 3-28-1, Ikebukuro, Toshima-ku, Tokyo 171-0014 649,000 540,000 Nhật ngữ Xem Web
79 Trường Nhật ngữ Akamonkai Tokyo  6-39-12 Higashi-Nippori, Arakawa-ku, Tokyo 116-0014 770,000 670,000 Nhật ngữ Xem Web
80 Trường Nhật ngữ Intercultural Tokyo 2-20-9 Taito, Taito-ku, Tokyo 110-0016 850,000 700,000 Nhật ngữ Xem Web
81 Trường Đại học Điện cơ Tokyo Tokyo Tokyo Senju Campus 5 Senju Asahi-cho, Adachi-ku, Tokyo 120-8551|Campus: Saitama, Chiba (1,570,800) (880,000) Đại học Xem Web
82 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ Waseda –WFLC  Tokyo 1-23-9 Takadanobaba, Shinjuku-ku, Tokyo 169-0075 730,000 540,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
83 Trường Cao đẳng kinh doanh IWATANI – Khoa Nhật ngữ Tokyo IWATANI Building 5, 1-38-19 Hiranuma, Nishi-ku, Yokohama-shi, Kanagawa 220-0023 705,000 480,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
84 Học viện Tokyo YIEA Tokyo 6-32-7 Kameido Koto-ku, Tokyo 136-0071 710,000 540,000 Nhật ngữ Xem Web
85 Học Viện Sanritsu Tokyo Tokyo 1-3-14 Kamitakaido, Suginami-ku, Tokyo 168-0074 786,000 696,000 Nhật ngữ Xem Web
86 Học viện quốc tế Hana Tokyo 1-6-12 Ohanajaya, Katsushika-ku, Tokyo 124-0003 720,000 630,000 Nhật ngữ Xem Web
87 HỌC VIỆN QUỐC TẾ TOHO (ĐÔNG PHƯƠNG) Tokyo 5-15-2 Higashi-kasai, Edogawa-ku, Tokyo 134-0084 648,000 518,400 Nhật ngữ Xem Web
88 HỌC VIỆN ASAHI QUỐC TẾ TOKYO Tokyo 3-12-11 Higashi-ueno, Taito-ku, Tokyo 110-0015 716,000 576,000 Nhật ngữ Xem Web
89 HỌC VIỆN GIÁO DỤC SYUTOKU Tokyo 1 Chome-27-16 Tabatashinmachi, Kita-ku, Tōkyō-to 114-0012 687,500 540,000 Nhật ngữ Xem Web
90 TRƯỜNG NHẬT NGỮ SAMU Tokyo 2-1-6 Hyakunin-cho, Shinjuku-ku, Tokyo 169-0073 739,000 583,200 Nhật ngữ Xem Web
91 Học viện Ngoại ngữ Quốc tế IFLS Tokyo 1-2-1 Kuramae, Taito-ku, Tokyo 111-0051 675,000 543,500 Nhật ngữ Xem Web
92 TRƯỜNG NHẬT NGỮ TOKYO WORLD Tokyo 1-13-24 Hyakunin-cho, Shinjuku-ku, Tokyo 169-0073 716,000 597,200 Nhật ngữ Xem Web
93 Học viện ngoại ngữ MANABI Tokyo 2-14-8 Kamezawa, Sumida-ku, Tokyo 130-0014 829,440 698,000 Nhật ngữ Xem Web
94 Trường chuyên môn Hollywood Nhật Bản Tokyo Roppongi Hills Hollywood Plaza, 6-4-1, Roppongi, Minato-ku, Tokyo, 106-8541 Japan (975,000) (660,000) Chuyên môn (semmon) Xem Web
95 Học viện Ngôn ngữ Tokyo Tokyo 3-26-16 Ikebukuro, Toshima-ku, Tokyo 171-0014 724,500 540,000 Nhật ngữ Xem Web
96 Học viện ngôn ngữ OLJ Tokyo Horikinen Building 5F, 2-18-18 Nishiwaseda Shinjuku-ku,Tokyo 169-0051 700,000 600,000 Nhật ngữ Xem Web
97 Trường Nhật ngữ Human Academy (Tokyo) Tokyo Waseda Yobiko Bldg. 13ji Hall 7F, 4-9-9 Takadanobaba, Shinjuku-ku Tokyo 711,800 625,400 Nhật ngữ Xem Web
98 Trường cao đẳng kinh doanh và công nghệ Toyama Toyama 576 Sanga, Imizu-shi, Toyama 939-0341 680,000 560,000 Chuyên môn (semmon) Xem Web
99 Trường đại học Tokuyama Yamaguchi Gakuendai, Shunan, Yamaguchi Prefecture 745-0000, Japan (1,130,000) (625,000) Đại học Xem Web
100 Các đại học có trên 1,000 du học sinh Japan All Japan NA NA Đại học, cao học Xem Web
Yurika