LIST ĐẠI HỌC BEKKA

Danh sách học phí bekka sắp xếp theo theo vùng "Tokyo" và "Kanto trừ Tokyo (Saitama, Chiba, Kanagawa)" xếp lên trước. Hơ chuột lên tên tiếng Anh để xem tên tiếng Nhật của trường.

XEM TRANG WEB CÁC TRƯỜNG BEKKA VÀ ĐĂNG KÝ DU HỌC

DANH SÁCH TRƯỜNG VÀ HỌC PHÍ BEKKA (HỌC DỰ BỊ LÊN THẲNG ĐẠI HỌC)

# ĐẠI HỌC TÊN TIẾNG ANH TỈNH HỌC PHÍ (1 NĂM) ĐỊA CHỈ
1 ĐẠI HỌC MEJIRO Mejiro University (Japanese Language Program for Foreign Students) TOKYO 641,340 4-31-1 Nakaochiai Shinjyuku-ku Tokyo, Japan 161-8539
2 ĐẠI HỌC Y TẾ PHÚC LỢI QUỐC TẾ International University of Health and Welfare TOKYO 680,000 1-24-1 Minami-Aoyama, Minato-ku, Tokyo, Japan 107-0062
3 ĐẠI HỌC PHÚC LỢI TOKYO Tokyo University and Graduate School of Social Welfare TOKYO 730,000 2-1-11 Horifune, Kita-ku, Tokyo 114-0004
4 ĐẠI HỌC ASIA Asia University TOKYO 644,000 5-24-10 Sakai, Musashino-shi, Tokyo 180-8629
5 ĐẠI HỌC TAKUSHOKU Takushoku University TOKYO 630,000 3-4-14 Kohinata, Bunkyo-ku,Tokyo 112-8585
6 ĐẠI HỌC TEIKYO Teikyo University TOKYO 780,950 359,Otsuka,Hachioji,Tokyo,192-0395,Jpana
7 ĐẠI HỌC SOKA Soka University (Preparatory Japanese Language Program) TOKYO 750,950 1-236 Tangi-cho, Hachioji-shi, Tokyo 192-8577
8 CAO ĐẲNG NGHỆ THUẬT LÀM ĐẸP YAMANO Yamano College of Aesthetics TOKYO 700,000 530 yarimizu,hachiouji-shi,tokyo 192-0375
9 ĐẠI HỌC NỮ SINH JUMONJI Jumonji University SAITAMA (Kanto) 580,000 2-1-28 Sugasawa, Niiza-shi, Saitama, JAPAN 352-8510
10 ĐẠI HỌC JOSAI Josai University (Japanese Language Program) SAITAMA (Kanto) 629,000 1-1 Keyakidai, Sakado-city, Saitama-pref. 350-0295
11 ĐẠI HỌC BUNKYO Bunkyo University (Foreign Student Department) SAITAMA (Kanto) 570,000 3337 Minami-Ogishima, Koshigaya-City, Sitama 343-8511
12 ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP NIPPON Nippon Institute of Technology SAITAMA (Kanto) 637,200 "4-1 Gakuendai, Miyashiro-machi, Minamisaitama-gun, Saitama Pref. 345-8501 JAPAN "
13 ĐẠI HỌC REITAKU Reitaku University CHIBA (Kanto) 640,000 2-1-1, Hikarigaoka, Kashiwa-shi, Chiba 277-8686
14 ĐẠI HỌC MEIKAI Meikai University (Special Japanese Language Cource) CHIBA (Kanto) 600,650 1 Akemi, Urayasu, Chiba 279-8550 Japan
15 ĐẠI HỌC BUDO (VÕ ĐẠO) QUỐC TẾ International Budo University CHIBA (Kanto) 511,450 841 Shinkan, Katsuura City, Chiba , 299-5295
16 ĐẠI HỌC QUỐC TẾ JOSAI Josai International University CHIBA (Kanto) 569,000 1Gumyo,Toganeshi, Chiba-ken
17 ĐẠI HỌC KHOA HỌC CHIBA Chiba Institute of Science CHIBA (Kanto) 710,000 3 Shiomi-Cho, Choshi-Shi,Chiba-Ken
18 ĐẠI HỌC TOKAI Tokai University KANAGAWA (Kanto) 781,000 4-1-1 Kitakaname, Hiratsuka, Kanagawa, 259-1292
19 ĐẠI HỌC OBERLIN J. F. Oberlin University KANAGAWA (Kanto) 600,000 4-16-1 Fuchinobe, Chuou-ku, Sagamiharashi, Kanagawa-ken 252-0206 Japan
20 ĐẠI HỌC NANZAN Nanzan University AICHI 700,000 18 Yamazato-cho, Showa-ku, Nagoya, 466-8673 〒466-8673
21 ĐẠI HỌC AICHI GAKUIN Aichi Gakuin University AICHI 550,000 12 Araike,Iwasaki-cho,Nisshin,Aichi 470-0195
22 ĐẠI HỌC NAGOYA GAKUIN Nagoya Gakuin University AICHI 640,000 1-25, Atsuta-nishimachi, Atsuta-ku, Nagoya 456-8612, Japan
23 ĐẠI HỌC AICHI SHUKUTOKU Aichi Shukutoku University (Center For Japanese Language and Culture) AICHI 780,000 9 Katahira, 2-chome, Nagakute, Aichi 480-1197 JAPAN
24 ĐẠI HỌC NORTH ASIA (BẮC Á) North Asia University (Japanese Language and Culture Course) AKITA 650,000 Mamorisawa-46-1 Shimokitatesakura, Akita-shi, Akita-ken 010-0058
25 ĐẠI HỌC KURUME Kurume University FUKUOKA 607,000 1635 Mii-machi Kurume-shi Fukuoka-ken 839-8502 Japan
26 ĐẠI HỌC FUKUOKA Fukuoka University (The School of Japanese Language and Culture for International Students) FUKUOKA 690,000 8-19-1 Nanakuma,Jounan-ku,Fukuoka
27 CAO ĐẲNG NISHI-NIHON Nishi-Nippon Junior College FUKUOKA 735,000 1-3-1 Fukuhama, Chuo-ku, Fukuoka 810-0066
28 ĐẠI HỌC QUỐC TẾ HIGASHI NIPPON Higashi Nippon Internatiomal University FUKUSHIMA 680,000 37 Suganezawa, Kamata, Taira, Iwaki, Fukushima 970-8023
29 ĐẠI HỌC ASAHI Asahi University GIFU 553,000 1851-1 Hozumi, Mizuho, Gifu Prefecture 501-0223, 
30 ĐẠI HỌC KINH TẾ GIFU Gifu Keizai University GIFU 551,340 5-50 Kitagata-cho Ogaki-shi, Gifu Prefecture, Japan 503-8550
31 ĐẠI HỌC CHUBU GAKUIN Chubu Gakuin University GIFU 600,000 2-1 Kirigaoka,Seki-City,Gifu-Pref,501-3993
32 CAO ĐẲNG Ô TÔ NAKANIHON Nakanihon Automotive College GIFU 750,000 1301, Fukagaya, Sakahogi-cho, Kamo-gun, Gifu-Pref. 505-0077 Japan
33 ĐẠI HỌC QUỐC TẾ KOBE Kobe International University HYOGO 664,000 9-1-6 Koyocho-naka, Higashinada-ku, Kobe, 658-0032
34 ĐẠI HỌC THỂ THAO SỨC KHỎE NIHON Nihon Wellness Sports University IBARAKI 680,000 1377 Fukawa, Tone, Kitasoma-gun, Ibaraki ken, 300-1622, Japan
35 ĐẠI HỌC HOKURIKU Hokuriku University (Japanese Language Course) ISHIKAWA 750,000 1-1Taiyogaoka,Kanazawa,920-1180
36 CAO ĐẲNG ĐẠI HỌC KINJO Kinjo College ISHIKAWA 601,140 1200 Kasama-machi,Hakusan-shi,Ishikawa-ken Japan 924-8511
37 ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ KYOTO Kyoto University of Foreign Studies KYOTO 700,000 6 Kasame-cho, Saiin, Ukyo-ku, KYOTO 615-8558 JAPAN
38 ĐẠI HỌC RYUKOKU Ryukoku University KYOTO 542,000 67 Tsukamoto-cho, Fukakusa, Fushimi-ku, Kyoto 612-8577
39 CAO ĐẲNG KYOTO SEIZAN Kyoto Seizan College (The Intensive Japanese Language Program) KYOTO 850,000 26ao-saijyou nagaokakyo-city KYOTO 617-0811
40 ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỔNG HỢP NAGASAKI Nagasaki Institute of Applied Science (Japanese Language Course) NAGASAKI 600,000 536 Aba-machi, Nagasaki, 851-0193
41 CAO ĐẲNG NARA SAHO Nara Saho College NARA 700,000 806 rokuyaonchou,Nara, Nara 630-8566
42 CAO ĐẲNG NỮ SINH HAKUHO Hakuho Women's College NARA 390,000 1-7-17 Katsushimo,Oji-cho, Kitakatsuragi-gun, Nara 636-0011
43 ĐẠI HỌC BEPPU Beppu University (Special Course:Japanese Program) OITA 650,000 6.Sakuragaoka, Beppu, Oita 874ー0915
44 ĐẠI HỌC NIPPON BUNRI (VĂN LÝ) Nippon Bunri University (Japanese Language Institute) OITA 737,010 1727-162 Ichigi, Oita, Ōita-ken 870-0397
45 ĐẠI HỌC IPU (OKAYAMA) International Pacific University OKAYAMA 760,000 721 Kannonji, Seto-cho,Higashi-ku,Okayama JAPAN 709-0863
46 ĐẠI HỌC KURASHIKI Kurashiki University of Science and the Arts OKAYAMA 750,000 2640 Tsurajimacho Nishinoura, Kurashiki, Okayama Prefecture 712-8001
47 ĐẠI HỌC QUỐC TẾ KIBI Kibi International University OKAYAMA 770,000 2-5 Iwatacho, Kita-ku, Okayama city, Okayama 700-0022
48 ĐẠI HỌC KANSAI Kansai University OSAKA 415,000 3-3-35 Yamate-cho, Suita-shi, Osaka, 564-8680
49 ĐẠI HỌC KINKI Kinki University (Japanese Language Course) OSAKA 736,500 3-4-1 Kowakae Higashiosaka Osaka Japan 577-8502
50 ĐẠI HỌC QUỐC TẾ OSAKA Osaka International University OSAKA 670,000 3-50-1, Sugi, Hirakata, Osaka 573-0192
51 CAO ĐẲNG NỮ SINH SAGA Saga Women's Junior College SAGA 470,000 1313 Honjo-machi, Saga-shi, Saga-ken, 840-8550
52 ĐẠI HỌC TOKOHA Tokoha University SHIZUOKA 450,000 1230 Miyakoda-cho kitaku Hamamatsu-shi Shizuoka-ken. 431-2102
53 CAO ĐẲNG ĐẠI HỌC TOHOKU BUNKYO Tohoku Bunkyo Junior College (The Japanese Language Section for Foreign Students) YAMAGATA 640,000 515 Katayachi, Yamagata City, 990-2316, Japan
Ghi chú: "Cao đẳng" là "đại học ngắn hạn" tại Nhật học trong 3 năm; Đại học thông thường học 4 năm (trừ đại học y 6 năm).

(C) Saromalang